Kho từ › Collocations · Health › take medicine

take medicine

A2 verb+noun 📁 Collocations · Health COLLOC
uống thuốc
UK · US
I take medicine every morning.
→ Tôi uống thuốc mỗi sáng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...