Kho từ › Collocations · Health › eat healthy food

eat healthy food

A2 verb+adjective+n 📁 Collocations · Health COLLOC
ăn thức ăn lành mạnh
UK · US
Eat healthy food every day.
→ Ăn thức ăn lành mạnh mỗi ngày.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...