Kho từ › Collocations · Hobbies & Free Time › collect stamps

collect stamps

A2 verb+noun 📁 Collocations · Hobbies & Free Time COLLOC
sưu tầm tem
UK · US
Many children like to collect stamps.
→ Nhiều trẻ em thích sưu tầm tem.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...