go swimming
Nghĩa
Định nghĩa · To participate in the activity of moving through water.
“I go swimming every Sunday.”Tôi đi bơi vào mỗi Chủ nhật.
Từ vựng A2
Chủ đề Collocations · Hobbies & Free Time · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
Định nghĩa · To participate in the activity of moving through water.
“I go swimming every Sunday.”Tôi đi bơi vào mỗi Chủ nhật.
Đang tải...