Từ vựng A2

Chủ đề Collocations · Hobbies & Free Time · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

play a sport

A2

Nghĩa

tham gia một hoạt động thể chất hoặc trò chơi phr.

Định nghĩa · To engage in physical activities or games.

“Many students play a sport after school.”Nhiều học sinh chơi thể thao sau giờ học.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...