Kho từ › Collocations · Hobbies & Free Time › play chess

play chess

A2 verb+noun 📁 Collocations · Hobbies & Free Time COLLOC
chơi cờ vua
UK · US
We sometimes play chess at home.
→ Chúng tôi thỉnh thoảng chơi cờ vua ở nhà.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...