Kho từ › Collocations · Hobbies & Free Time › paint a picture

paint a picture

A2 verb+noun 📁 Collocations · Hobbies & Free Time COLLOC
vẽ tranh sơn dầu/màu nước
UK · US
She wants to paint a picture of her cat.
→ Cô ấy muốn vẽ một bức tranh về con mèo của mình.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...