Kho từ › Collocations · Hobbies & Free Time › play badminton

play badminton

A2 verb+noun 📁 Collocations · Hobbies & Free Time COLLOC
chơi cầu lông
UK · US
We play badminton in the yard.
→ Chúng tôi chơi cầu lông ở sân nhà.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...