Kho từ › Collocations · Hobbies & Free Time › read comics

read comics

A2 verb+noun 📁 Collocations · Hobbies & Free Time COLLOC
đọc truyện tranh
UK · US
He likes to read comics before bed.
→ Cậu ấy thích đọc truyện tranh trước khi ngủ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...