Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · Travel & Tourism · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

travel season

B1

Nghĩa

thời gian trong năm khi nhiều người đi du lịch phr.

Định nghĩa · The time of year when many travel.

“Summer is a busy travel season for families.”Mùa hè là mùa du lịch bận rộn cho các gia đình.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...