Kho từ › Collocations · Travel & Tourism › travel season

travel season

B1 phr. 📁 Collocations · Travel & Tourism COLLOC
thời gian trong năm khi nhiều người đi du lịch
UK · US
Summer is a busy travel season for families.
→ Mùa hè là mùa du lịch bận rộn cho các gia đình.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...