travel season
Nghĩa
Định nghĩa · The time of year when many travel.
“Summer is a busy travel season for families.”Mùa hè là mùa du lịch bận rộn cho các gia đình.
Từ vựng B1
Chủ đề Collocations · Travel & Tourism · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
Định nghĩa · The time of year when many travel.
“Summer is a busy travel season for families.”Mùa hè là mùa du lịch bận rộn cho các gia đình.
Đang tải...