Kho từ › Collocations · Travel & Tourism › travel schedule

travel schedule

B1 phr. 📁 Collocations · Travel & Tourism COLLOC
kế hoạch chỉ thời gian và ngày đi lại
UK · US
Check your travel schedule to avoid conflicts.
→ Kiểm tra lịch trình du lịch của bạn để tránh xung đột.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...