travel schedule
Nghĩa
Định nghĩa · A plan showing travel times and dates.
“Check your travel schedule to avoid conflicts.”Kiểm tra lịch trình du lịch của bạn để tránh xung đột.
Từ vựng B1
Chủ đề Collocations · Travel & Tourism · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
Định nghĩa · A plan showing travel times and dates.
“Check your travel schedule to avoid conflicts.”Kiểm tra lịch trình du lịch của bạn để tránh xung đột.
Đang tải...