Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · Travel & Tourism · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

travel schedule

B1

Nghĩa

kế hoạch chỉ thời gian và ngày đi lại phr.

Định nghĩa · A plan showing travel times and dates.

“Check your travel schedule to avoid conflicts.”Kiểm tra lịch trình du lịch của bạn để tránh xung đột.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...