Kho từ › Collocations · Travel & Tourism › in-flight meal

in-flight meal

B1 phr. 📁 Collocations · Travel & Tourism COLLOC
thức ăn được phục vụ cho hành khách trong chuyến bay
UK · US
The in-flight meal was surprisingly delicious.
→ Bữa ăn trên máy bay thật sự ngon hơn mong đợi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...