Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · Travel & Tourism · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

airport transfer

B1

Nghĩa

phương tiện di chuyển đến và đi từ sân bay phr.

Định nghĩa · Transportation to and from an airport.

“We arranged an airport transfer to our hotel upon arrival.”Chúng tôi đã sắp xếp một chuyến xe đưa đón sân bay đến khách sạn khi đến nơi.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...