Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · Travel & Tourism · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

travel budget

B1

Nghĩa

số tiền được phân bổ cho một chuyến đi phr.

Định nghĩa · The amount of money set for a trip.

“Setting a travel budget helps control spending during trips.”Đặt ngân sách du lịch giúp kiểm soát chi tiêu trong các chuyến đi.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...