Từ vựng C1

Chủ đề Collocations · Global Issues · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

war crimes tribunal

C1

Nghĩa

tòa án tội ác chiến tranh phr.

Định nghĩa · A court that deals with serious violations during wars.

“The war crimes tribunal held its first session last year.”Tòa án tội ác chiến tranh đã tổ chức phiên họp đầu tiên vào năm ngoái.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...