| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
| phr. |
khuyến khích các biện pháp bảo vệ nhân quyền
Governments should foster human rights protections effectively.
Các chính phủ nên khuyến khích việc bảo vệ nhân quyền một cách hiệu quả.
|
— | |
| phr. |
tòa án tội ác chiến tranh
The war crimes tribunal held its first session last year.
Tòa án tội ác chiến tranh đã tổ chức phiên họp đầu tiên vào năm ngoái.
|
— | |
| phr. |
đấu tranh tích cực chống lại các vi phạm quyền con người
Organizations work to combat human rights abuses globally.
Các tổ chức làm việc để chống lại các vi phạm quyền con người trên toàn cầu.
|
— | |
| phr. |
khuyến khích sự trân trọng và tôn trọng quyền cá nhân
Education can foster respect for rights among young people.
Giáo dục có thể khuyến khích sự tôn trọng quyền lợi trong giới trẻ.
|
— | |
| phr. |
đảm bảo tự do khỏi sự phân biệt
Laws should ensure freedom from discrimination for all.
Luật pháp nên đảm bảo tự do khỏi sự phân biệt cho tất cả mọi người.
|
— | |
| phr. |
can thiệp để bảo vệ nhân quyền
Humanitarian intervention is often controversial.
Can thiệp nhân đạo thường gây tranh cãi.
|
— | |
| phr. |
đối mặt với các vi phạm quyền con người
Governments must address human rights abuses seriously.
Các chính phủ phải đối mặt với các vi phạm quyền con người một cách nghiêm túc.
|
— | |
|
/əˈdrɛs ˈsɪstəmɪk əˈprɛʃən/
|
phr. |
giải quyết áp bức hệ thống
We need to address systemic oppression in our communities.
Chúng ta cần giải quyết áp bức hệ thống trong cộng đồng của mình.
Chi tiếtActivists aim to address systemic oppression through education.Các nhà hoạt động nhằm giải quyết áp bức hệ thống thông qua giáo dục.
Đồng nghĩacombat structural injusticefight systemic inequality
Cụm hay dùngaddress discriminationchallenge oppression
Cụm này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về công bằng xã hội.
|
— |
| phr. |
chống lại nạn buôn người
Many organizations work to combat human trafficking.
Nhiều tổ chức làm việc để chống lại nạn buôn người.
|
— | |
| phr. |
hỗ trợ và thúc đẩy những biến đổi xã hội đáng kể
Activists champion social change through various campaigns.
Các nhà hoạt động hỗ trợ sự thay đổi xã hội thông qua nhiều chiến dịch.
|
— | |
| phr. |
ủng hộ sự thay đổi trong quy định hoặc luật pháp
Immigrant groups often advocate for policy changes that benefit them.
Các nhóm người nhập cư thường ủng hộ sự thay đổi chính sách có lợi cho họ.
|
— | |
| phr. |
giải trừ vũ khí hạt nhân
Nuclear disarmament is a global priority.
Giải trừ vũ khí hạt nhân là ưu tiên toàn cầu.
|
— | |
| phr. |
duy trì sự tôn trọng và giá trị của tất cả mọi người
It is essential to uphold human dignity in all situations.
Việc duy trì nhân phẩm trong mọi tình huống là rất quan trọng.
|
— | |
| phr. |
bảo vệ những người bảo vệ nhân quyền
It is crucial to protect human rights defenders in oppressive regimes.
Việc bảo vệ những người bảo vệ nhân quyền trong các chế độ đàn áp là rất quan trọng.
|
— | |
| phr. |
giải quyết các vi phạm nhân quyền
It is essential to address human rights violations promptly.
Việc giải quyết các vi phạm nhân quyền kịp thời là rất cần thiết.
|
— | |
| phr. |
hỗ trợ các sáng kiến về nhân quyền
Governments should support human rights initiatives worldwide.
Các chính phủ nên hỗ trợ các sáng kiến về nhân quyền trên toàn cầu.
|
— | |
| phr. |
can thiệp ngoại giao
Diplomatic intervention helped de-escalate the tensions.
Can thiệp ngoại giao đã giúp giảm căng thẳng.
|
— | |
| phr. |
tạo ra các cộng đồng mà mọi người đều được chấp nhận
We should foster inclusive societies for all individuals.
Chúng ta nên tạo ra các xã hội bao trùm cho tất cả mọi người.
|
— | |
| phr. |
giải quyết những khó khăn trong việc hòa nhập vào cộng đồng
Programs aim to address integration challenges faced by newcomers.
Các chương trình nhằm giải quyết những khó khăn trong việc hòa nhập của người mới đến.
|
— | |
| phr. |
tăng cường khả năng phục hồi của các cộng đồng
Programs aim to enhance community resilience to crises.
Các chương trình nhằm tăng cường khả năng phục hồi của cộng đồng trước các cuộc khủng hoảng.
|
— | |
| phr. |
miễn trừ ngoại giao
Diplomatic immunity protects diplomats from prosecution.
Miễn trừ ngoại giao bảo vệ các nhà ngoại giao khỏi việc truy tố.
|
— | |
| verb+noun |
giảm bớt sự chênh lệch toàn cầu
International cooperation is essential to alleviate global disparities in access to healthcare and education.
Hợp tác quốc tế là điều cần thiết để giảm bớt sự chênh lệch toàn cầu về tiếp cận y tế và giáo dục.
|
— |
Đang tải...