Kho từ › Collocations · Crime & Justice › oversee a trial

oversee a trial

C1 phr. 📁 Collocations · Crime & Justice COLLOC
giám sát quá trình xét xử tại tòa án
UK · US
A judge will oversee the trial to ensure fairness.
→ Một thẩm phán sẽ giám sát phiên tòa để đảm bảo công bằng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...