enact a law
C1
Nghĩa
chính thức biến một luật đề xuất thành luật chính thức
phr.
Định nghĩa · To officially make a proposed law into law.
“The government decided to enact a law to combat climate change.”Chính phủ quyết định ban hành một luật để chống biến đổi khí hậu.