Kho từ › Collocations · Crime & Justice › enact a law

enact a law

C1 phr. 📁 Collocations · Crime & Justice COLLOC
chính thức biến một luật đề xuất thành luật chính thức
UK · US
The government decided to enact a law to combat climate change.
→ Chính phủ quyết định ban hành một luật để chống biến đổi khí hậu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...