Từ vựng C1

Chủ đề Collocations · Crime & Justice · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

safeguard the rights

C1

Nghĩa

bảo vệ quyền lợi phr.

Định nghĩa · To protect the interests of individuals.

“Laws are in place to safeguard the rights of citizens.”Các luật đã được ban hành để bảo vệ quyền lợi của công dân.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...