Từ vựng C1

Chủ đề Collocations · Crime & Justice · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

issue a citation

C1

Nghĩa

ra một trát hầu tòa phr.

Định nghĩa · To issue a legal order.

“The officer decided to issue a citation for speeding.”Cảnh sát quyết định ra một trát hầu tòa vì vi phạm tốc độ.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...