Kho từ › Collocations · Culture & Society › interrogate cultural assumptions

interrogate cultural assumptions

C2 verb+noun 📁 Collocations · Culture & Society COLLOC
chất vấn các giả định văn hóa
UK · US
Scholars often interrogate cultural assumptions to foster deeper understanding.
→ Các học giả thường chất vấn các giả định văn hóa để thúc đẩy sự hiểu biết sâu sắc hơn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...