Kho từ › Collocations · Culture & Society › disseminate cultural narratives

disseminate cultural narratives

C2 verb+noun 📁 Collocations · Culture & Society COLLOC
truyền bá các câu chuyện văn hóa
UK · US
Media outlets disseminate cultural narratives that shape public perception.
→ Các phương tiện truyền thông truyền bá các câu chuyện văn hóa định hình nhận thức công chúng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...