Kho từ › Collocations · Psychology & Human Behaviour › demonstrate cognitive flexibility

demonstrate cognitive flexibility

C1 verb+noun 📁 Collocations · Psychology & Human Behaviour COLLOC
thể hiện khả năng linh hoạt nhận thức
UK · US
Leaders who demonstrate cognitive flexibility adapt more effectively to changing circumstances.
→ Những nhà lãnh đạo thể hiện khả năng linh hoạt nhận thức sẽ thích nghi hiệu quả hơn với hoàn cảnh thay đổi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...