Từ vựng C1

Chủ đề Collocations · Psychology & Human Behaviour · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

demonstrate cognitive flexibility

C1

Nghĩa

thể hiện khả năng linh hoạt nhận thức verb+noun

Định nghĩa · To show the ability to adapt thinking to new situations.

“Leaders who demonstrate cognitive flexibility adapt more effectively to changing circumstances.”Những nhà lãnh đạo thể hiện khả năng linh hoạt nhận thức sẽ thích nghi hiệu quả hơn với hoàn cảnh thay đổi.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...