Kho từ › Collocations · Academic Argumentation › advance a compelling thesis

advance a compelling thesis

C2 verb+noun 📁 Collocations · Academic Argumentation COLLOC
đưa ra luận điểm thuyết phục
UK · US
He advances a compelling thesis regarding the impact of technology on education.
→ Anh ấy đưa ra luận điểm thuyết phục về tác động của công nghệ đối với giáo dục.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...