Từ vựng C2

Chủ đề Collocations · Academic Argumentation · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

dissect methodological flaws

C2

Nghĩa

phân tích các sai sót phương pháp luận verb+noun

Định nghĩa · To analyze errors in research methods.

“The critique dissects methodological flaws in the previous research.”Bài phê bình phân tích các sai sót phương pháp luận trong nghiên cứu trước.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...