Từ vựng C2

Chủ đề Collocations · Academic Argumentation · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

interrogate underlying assumptions

C2

Nghĩa

thẩm tra các giả định nền tảng verb+noun

Định nghĩa · To question basic beliefs before accepting conclusions.

“Scholars must interrogate underlying assumptions before accepting conclusions.”Các học giả phải thẩm tra các giả định nền tảng trước khi chấp nhận kết luận.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...