Từ vựng B1

Chủ đề ECIU · Unit 26 · Health and illness · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

heavy cold

B1

Nghĩa

cảm nặng adj+noun

Định nghĩa · A severe illness caused by a virus or infection.

“I had a heavy cold and a splitting headache, so I wasn’t in a good mood.”Tôi bị cảm nặng và đau đầu dữ dội nên tâm trạng không tốt.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...