Kho từ › ECIU · Unit 26 · Health and illness › healthy eating

healthy eating

B1 adj+noun 📁 ECIU · Unit 26 · Health and illness ECIU
chế độ ăn uống lành mạnh
UK · US
Do you care about healthy eating?
→ Bạn có quan tâm đến việc ăn uống lành mạnh không?

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...