Từ vựng B1

Chủ đề ECIU · Unit 26 · Health and illness · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

healthy eating

B1

Nghĩa

chế độ ăn uống lành mạnh adj+noun

Định nghĩa · Eating food that is good for your body and health.

“Do you care about healthy eating?”Bạn có quan tâm đến việc ăn uống lành mạnh không?

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...