Từ vựng B1

Chủ đề ECIU · Unit 47 · Movement and speed · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

quick glance

B1

Nghĩa

liếc nhanh, nhìn lướt qua adj+noun

Định nghĩa · A brief look at something.

“We had a quick glance at the menu and went in.”Chúng tôi liếc nhanh qua thực đơn rồi vào trong.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...