Kho từ › ECIU · Unit 47 · Movement and speed › quick glance

quick glance

B1 adj+noun 📁 ECIU · Unit 47 · Movement and speed ECIU
liếc nhanh, nhìn lướt qua
UK · US
We had a quick glance at the menu and went in.
→ Chúng tôi liếc nhanh qua thực đơn rồi vào trong.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...