in slow motion
B1
Nghĩa
chuyển động chậm (như phim quay chậm)
prep+noun
Định nghĩa · Movement that is slower than normal.
“It was fascinating to see the winning goal again in slow motion.”Thật thú vị khi xem lại bàn thắng quyết định ở chế độ quay chậm.