Kho từ › ECIU · Unit 47 · Movement and speed › leisurely breakfast

leisurely breakfast

B1 adj+noun 📁 ECIU · Unit 47 · Movement and speed ECIU
bữa sáng thong thả
UK · US
We got up late and had a leisurely breakfast.
→ Chúng tôi dậy muộn và ăn sáng thong thả.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...