Từ vựng B1

Chủ đề ECIU · Unit 2 · Finding, recording and learning collocations · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

make your way

B1

Nghĩa

đi, di chuyển (tới đâu đó) verb+possessive

Định nghĩa · To move towards a specific location or destination.

“After giving Mark a lift to the airport, Julie made her way home.”Sau khi chở Mark ra sân bay, Julie đi về nhà.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...