Từ vựng B1

Chủ đề ECIU · Unit 2 · Finding, recording and learning collocations · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

run a bath

B1

Nghĩa

chuẩn bị bồn tắm (cho mình/người khác) verb+noun

Định nghĩa · To fill a container with water for washing yourself.

“Julie had promised to give her sister a call as soon as she got home but she decided to run herself a bath first.”Julie đã hứa sẽ gọi cho chị gái ngay khi về đến nhà nhưng cô ấy quyết định chuẩn bị bồn tắm trước.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...