Từ vựng B1

Chủ đề ECIU · Unit 28 · Study and learning · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

complete a course

B1

Nghĩa

hoàn thành khóa học verb+noun

Định nghĩa · To finish all parts of a study program.

“You must attend all the lectures to complete the course.”Bạn phải tham dự tất cả các buổi giảng để hoàn thành khóa học.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...