Kho từ › ECIU · Unit 4 · Types of collocation › acutely embarrassing

acutely embarrassing

B2 adv+adj 📁 ECIU · Unit 4 · Types of collocation ECIU
cực kỳ xấu hổ
UK · US
It was acutely embarrassing when I forgot my lines during the play.
→ Tôi cảm thấy cực kỳ xấu hổ khi quên lời thoại trong vở kịch.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...