Kho từ › ECIU · Unit 4 · Types of collocation › roar with laughter

roar with laughter

B2 verb+prep 📁 ECIU · Unit 4 · Types of collocation ECIU
cười ầm lên
UK · US
The audience roared with laughter at the comedian's jokes.
→ Khán giả cười ầm lên trước những câu đùa của diễn viên hài.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...