Kho từ › ECIU · Unit 4 · Types of collocation › blissfully unaware

blissfully unaware

B2 adv+adj 📁 ECIU · Unit 4 · Types of collocation ECIU
hoàn toàn không biết gì (về điều gì đó không tốt)
UK · US
Harry was blissfully unaware that he was in danger.
→ Harry hoàn toàn không biết rằng mình đang gặp nguy hiểm. (Lưu ý: Thường dùng khi ai đó không biết về điều gì đó không tốt.)

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...