Từ vựng B2

Chủ đề ECIU · Unit 5 · Register · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

police quiz

B2

Nghĩa

cảnh sát thẩm vấn noun+verb

Định nghĩa · To question someone in a formal investigation.

“Police quiz witnesses after the robbery.”Cảnh sát thẩm vấn các nhân chứng sau vụ cướp.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...