| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
| verb+prep |
xuống xe buýt (trang trọng)
Passengers must not alight from the bus whilst it is in motion.
Hành khách không được xuống xe buýt khi xe đang chạy. (Lưu ý: Trang trọng, thường dùng trong thông báo.)
|
— | |
| verb+noun |
cắt giảm nhân sự (báo chí)
The company decided to axe jobs due to falling profits.
Công ty đã quyết định cắt giảm nhân sự do lợi nhuận giảm. (Lưu ý: Dùng nhiều trong báo chí, sắc thái mạnh.)
|
— | |
| adv+verb |
rất cần
You badly need a haircut!
Bạn thật sự cần đi cắt tóc đấy!
|
— | |
| verb+prep+noun |
chống chọi với lũ lụt
Rescue teams battle against floods every year in this region.
Đội cứu hộ phải chống chọi với lũ lụt mỗi năm ở khu vực này.
|
— | |
| verb+noun |
chịu chi phí
The company will bear the cost of repairs.
Công ty sẽ chịu chi phí sửa chữa.
|
— | |
| verb+noun |
lên máy bay
Passengers are requested to board the aircraft immediately.
Hành khách được yêu cầu lên máy bay ngay.
|
— | |
| adj+adj |
chán muốn chết
I'm bored stiff in this lesson!
Tôi chán muốn chết trong tiết học này!
|
— | |
| verb+adv |
đàn áp mạnh, xử lý nghiêm (báo chí)
The police will crack down on illegal parking in the city center.
Cảnh sát sẽ mạnh tay xử lý việc đỗ xe trái phép ở trung tâm thành phố. (Lưu ý: Dùng nhiều trong báo chí, sắc thái mạnh.)
|
— | |
| noun+verb |
người đi xe đạp xuống xe (trang trọng, biển báo)
Cyclists dismount before crossing the bridge.
Người đi xe đạp xuống xe trước khi băng qua cầu. (Lưu ý: Trang trọng, thường dùng trong biển báo.)
|
— | |
| adv+adj |
rất mê, cực kỳ thích
He’s dead keen on football.
Anh ấy cực kỳ mê bóng đá.
|
— | |
| verb+prep+noun |
vứt bỏ đồ (trang trọng, biển báo)
Please dispose of unwanted items in the receptacle provided.
Vui lòng vứt đồ không dùng vào thùng đã chuẩn bị. (Lưu ý: Trang trọng, thường dùng trong biển báo.)
|
— | |
| verb+prep+noun |
bắt đầu giải thích (trang trọng)
She embarked upon an explanation of the new policy.
Cô ấy bắt đầu giải thích về chính sách mới.
|
— | |
| adv+adj |
rất hào hứng, cực kỳ thích
He is extremely keen to start his new job.
Anh ấy rất háo hức bắt đầu công việc mới.
|
— | |
| adj+noun |
lợi nhuận giảm
The company is worried about its falling profits.
Công ty lo lắng về việc lợi nhuận giảm.
|
— | |
| noun+verb |
lũ lụt xảy ra, lũ lụt tấn công
Floods hit the region last night, causing severe damage.
Lũ lụt đã tấn công khu vực này tối qua, gây thiệt hại nặng nề.
|
— | |
| verb+prep+noun |
lên máy bay
We need to get on a plane by 8 a.m.
Chúng ta phải lên máy bay trước 8 giờ sáng.
|
— | |
| verb+noun |
gọi điện cho ai đó
Give me a ring when you get home.
Về đến nhà thì gọi cho mình nhé. (Lưu ý: thân mật)
|
— | |
| verb+prep+noun |
hợp tác kinh doanh với (ai đó)
Then in 2003, I went into partnership with my old friend, Ethan Smith.
Sau đó vào năm 2003, tôi hợp tác kinh doanh với người bạn cũ, Ethan Smith.
|
— | |
| verb+article |
nghĩ thử, suy nghĩ
I'll have a think about it and let you know.
Để mình nghĩ thử rồi báo cho bạn nhé. (Lưu ý: thân mật)
|
— | |
| noun+noun |
mất việc làm (nhiều người)
The factory closure will lead to job losses.
Việc nhà máy đóng cửa sẽ khiến nhiều người mất việc.
|
— | |
| verb+prep |
bắt đầu giải thích (thường nói nhiều, nhiệt tình)
She launched into an explanation of how the system works.
Cô ấy bắt đầu giải thích nhiệt tình về cách hệ thống hoạt động.
|
— | |
| adj+noun |
các công ty lớn
Major companies are investing in renewable energy.
Các công ty lớn đang đầu tư vào năng lượng tái tạo.
|
— | |
| verb+adj |
cho nghỉ việc (do thừa nhân sự, không phải do lỗi cá nhân)
Many workers were made redundant after the factory closed.
Nhiều công nhân đã bị cho nghỉ việc sau khi nhà máy đóng cửa.
|
— | |
| adj+noun |
thiếu niên mất tích
Police are searching for a missing teenager.
Cảnh sát đang tìm kiếm một thiếu niên mất tích.
|
— | |
| noun+verb |
dịch bệnh bùng phát (ảnh hưởng đến nơi nào đó)
A flu outbreak hits several countries in Europe every winter.
Dịch cúm bùng phát ảnh hưởng đến nhiều quốc gia ở châu Âu mỗi mùa đông.
|
— | |
| noun+verb |
cảnh sát mạnh tay trấn áp
Police crack down on speeding every holiday season.
Cảnh sát mạnh tay trấn áp việc chạy quá tốc độ vào mỗi dịp lễ.
|
— | |
| noun+verb |
cảnh sát thẩm vấn
Police quiz witnesses after the robbery.
Cảnh sát thẩm vấn các nhân chứng sau vụ cướp.
|
— | |
| adv+adj |
khá tệ
Pretty awful weather ruined our picnic yesterday.
Thời tiết khá tệ đã làm hỏng buổi dã ngoại của chúng tôi hôm qua. (Lưu ý: thân mật, dùng trong văn nói)
|
— | |
| adv+adj |
khá kinh khủng
Pretty dreadful traffic made me late for work.
Giao thông khá kinh khủng đã khiến tôi đi làm muộn. (Lưu ý: thân mật, dùng trong văn nói)
|
— | |
| adv+adj |
khá chán
The movie was pretty dull and I almost fell asleep.
Bộ phim khá chán và tôi suýt ngủ gật. (Lưu ý: thân mật, dùng trong văn nói)
|
— | |
| adj+noun |
nghi phạm chính
The police have arrested the prime suspect in the case.
Cảnh sát đã bắt giữ nghi phạm chính trong vụ án.
|
— | |
| verb+noun |
khởi tố người xâm phạm (đất đai, tài sản)
The company will prosecute trespassers who enter the property without permission.
Công ty sẽ khởi tố những người xâm phạm vào khu đất mà không được phép.
|
— | |
| noun+noun |
giá xăng dầu (ở trạm xăng)
Pump prices are expected to rise this month.
Giá xăng dầu dự kiến sẽ tăng trong tháng này.
|
— | |
| verb+noun |
gọi vốn (cho kinh doanh)
It can be difficult for new businesses to raise capital.
Các doanh nghiệp mới có thể gặp khó khăn khi gọi vốn.
|
— | |
| noun+verb |
thùng chứa được cung cấp
Please dispose of unwanted items in the receptacle provided.
Vui lòng bỏ đồ không dùng vào thùng chứa đã được đặt sẵn.
|
— | |
| verb+noun |
giảm giá mạnh
Many stores slash prices during the end-of-season sales.
Nhiều cửa hàng giảm giá mạnh vào dịp xả hàng cuối mùa.
|
— | |
| noun+verb |
chi tiêu tăng vọt
Government spending will rocket this year.
Chi tiêu của chính phủ sẽ tăng vọt trong năm nay.
|
— | |
| verb+prep+noun |
khởi nghiệp, bắt đầu kinh doanh
She decided to start up a business after graduating from university.
Cô ấy quyết định khởi nghiệp sau khi tốt nghiệp đại học.
|
— | |
| verb+noun |
nộp hồ sơ dự thầu
Several companies plan to submit a tender for the construction project.
Nhiều công ty dự định nộp hồ sơ dự thầu cho dự án xây dựng này.
|
— | |
| verb+noun |
chịu trách nhiệm
He decided to take responsibility for the mistake.
Anh ấy quyết định nhận trách nhiệm về sai lầm đó.
|
— | |
| adj+noun |
đồ không dùng nữa
Please dispose of unwanted items in the receptacle provided.
Vui lòng bỏ những đồ không dùng nữa vào thùng đã được chuẩn bị.
|
— | |
| noun+verb |
chi tiêu sẽ tăng vọt
Experts predict that government spending will rocket next year.
Các chuyên gia dự đoán chi tiêu của chính phủ sẽ tăng vọt vào năm tới.
|
— |
Đang tải...