Kho từ › ECIU · Unit 10 · Synonyms and confusable words 1 › ancient times

ancient times

B1 adj+noun 📁 ECIU · Unit 10 · Synonyms and confusable words 1 ECIU
thời cổ đại
UK · US
In ancient times, life was very hard.
→ Ngày xưa, cuộc sống rất vất vả.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...