Kho từ › ECIU · Unit 10 · Synonyms and confusable words 1 › antique jewellery

antique jewellery

B1 adj+noun 📁 ECIU · Unit 10 · Synonyms and confusable words 1 ECIU
trang sức cổ
UK · US
She collects antique jewellery.
→ Cô ấy sưu tầm trang sức cổ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...