Kho từ › ECIU · Unit 10 · Synonyms and confusable words 1 › antique furniture

antique furniture

B1 adj+noun 📁 ECIU · Unit 10 · Synonyms and confusable words 1 ECIU
đồ nội thất cổ
UK · US
This shop sells antique furniture.
→ Cửa hàng này bán đồ nội thất cổ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...