Kho từ › ECIU · Unit 10 · Synonyms and confusable words 1 › close a meeting

close a meeting

B1 verb+noun 📁 ECIU · Unit 10 · Synonyms and confusable words 1 ECIU
kết thúc cuộc họp
UK · US
The chairperson closed the meeting at 4.30.
→ Chủ tọa kết thúc cuộc họp lúc 4 giờ 30.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...