Từ vựng B1

Chủ đề ECIU · Unit 10 · Synonyms and confusable words 1 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

end a relationship

B1

Nghĩa

kết thúc một mối quan hệ verb+noun

Định nghĩa · To terminate a romantic connection.

“They ended their relationship a year ago.”Họ đã chia tay nhau cách đây một năm. (Lưu ý: [End here means decide to stop.])

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...