Kho từ › ECIU · Unit 10 · Synonyms and confusable words 1 › end a relationship

end a relationship

B1 verb+noun 📁 ECIU · Unit 10 · Synonyms and confusable words 1 ECIU
kết thúc một mối quan hệ
UK · US
They ended their relationship a year ago.
→ Họ đã chia tay nhau cách đây một năm. (Lưu ý: [End here means decide to stop.])

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...