Từ vựng B1

Chủ đề ECIU · Unit 10 · Synonyms and confusable words 1 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

grow crops

B1

Nghĩa

trồng cây lương thực verb+noun

Định nghĩa · To cultivate food-producing plants.

“In the south the farmers grow crops.”Ở miền Nam, nông dân trồng cây lương thực. (Lưu ý: [collocates with crops, plants])

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...