Kho từ › ECIU · Unit 10 · Synonyms and confusable words 1 › grow crops

grow crops

B1 verb+noun 📁 ECIU · Unit 10 · Synonyms and confusable words 1 ECIU
trồng cây lương thực
UK · US
In the south the farmers grow crops.
→ Ở miền Nam, nông dân trồng cây lương thực. (Lưu ý: [collocates with crops, plants])

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...