Kho từ › ECIU · Unit 10 · Synonyms and confusable words 1 › lonely spot

lonely spot

B1 adj+noun 📁 ECIU · Unit 10 · Synonyms and confusable words 1 ECIU
chỗ vắng vẻ, cô quạnh
UK · US
He lives in a very lonely place/spot up in the mountains.
→ Anh ấy sống ở một chỗ rất vắng vẻ trên núi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...