Kho từ › ECIU · Unit 10 · Synonyms and confusable words 1 › only child

only child

B1 adj+noun 📁 ECIU · Unit 10 · Synonyms and confusable words 1 ECIU
con một (không có anh chị em)
UK · US
I am an only child; I sometimes wonder what it would be like to have a brother or sister.
→ Tôi là con một; đôi khi tôi tự hỏi sẽ thế nào nếu có anh chị em.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...