Kho từ › ECIU · Unit 11 · Synonyms and confusable words 2 › carry a mobile phone

carry a mobile phone

A2 verb+noun 📁 ECIU · Unit 11 · Synonyms and confusable words 2 ECIU
mang theo điện thoại di động
UK · US
I always carry my mobile phone whenever I go out.
→ Tôi luôn mang theo điện thoại di động mỗi khi ra ngoài.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...