Kho từ › ECIU · Unit 11 · Synonyms and confusable words 2 › carry a suitcase

carry a suitcase

A2 verb+noun 📁 ECIU · Unit 11 · Synonyms and confusable words 2 ECIU
mang vali
UK · US
He kindly offered to carry my suitcase for me.
→ Anh ấy đã lịch sự đề nghị mang vali giúp tôi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...