Kho từ › ECIU · Unit 11 · Synonyms and confusable words 2 › wear a hat

wear a hat

A2 verb+noun 📁 ECIU · Unit 11 · Synonyms and confusable words 2 ECIU
đội mũ/nón (người)
UK · US
She was wearing a hat.
→ Cô ấy đang đội mũ. (Lưu ý: NOT carrying)

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...